Ví dụ mẫu:
Bảng 2x2 Dịch Tễ Học
| Bệnh (+)Diseased | Không Bệnh (-)Healthy | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Phơi nhiễm (+)Exposed | ô (a) | ô (b) | 100 a+b |
| Ko Phơi nhiễm (-)Unexposed | ô (c) | ô (d) | 100 c+d |
| Tổng cột | 90 a+c | 110 b+d | 200 N |
Thuần tập (Cohort)
RR =3.50
95% CI: [2.32 - 5.29]
🔥 Tăng nguy cơ
Bệnh - Chứng
OR =9.33
95% CI: [4.87 - 17.89]
📈 Chênh cao hơn
Chỉ số bổ sung & Thống kê
Nguy cơ quy trách (AR)
50.0%
Quy trách % (AR%)
71.4%
Số NNT / NNH
2
Kiểm định χ²
50.51
χ² = 50.51 > 3.84: Có ý nghĩa thống kê (p < 0.05).
Diễn Giải Dịch Tễ Học:
• Nguy cơ nhóm phơi nhiễm (Iₑ): 70/100 = 70.0%
• Nguy cơ nhóm không phơi nhiễm (I₀): 20/100 = 20.0%
• Diễn giải RR: Nhóm phơi nhiễm có nguy cơ mắc bệnh gấp 3.50 lần so với nhóm không phơi nhiễm.
• Diễn giải OR: Tỷ số chênh mắc bệnh ở nhóm phơi nhiễm so với nhóm không phơi nhiễm là 9.33.